Từ vựng chuyên ngành ô tô
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô

Hầu như tất cả các ngành nghề hiện tại đều cần đến ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh trong suốt quá trình học cũng như làm việc sau tốt nghiệp. Hôm nay, Cao đẳng Tây Đô sẽ tặng bạn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô đầy đủ và chi tiết. Cùng xem ngay nhé!

Từ vựng các loại xe

Sau đây là các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô về phân loại các loại xe cơ bản:

Sports car: Xe ô tô thể thao, loại xe có thiết kế tập trung về tối ưu khả năng tăng tốc hơn là chuyên chở, xe cho người sử dụng cảm giác phấn khích khi điều khiển.

Convertible: Xe thể thao mui trần, đây là dòng xe có mui có thể đóng mở tùy ý của người điều khiển, rất tiện dụng.

Minivan: Xe van, xe có khoang sau rộng rãi có thể chở người hoặc hàng hóa một cách thuận tiện.

Jeep: Xe jeep, là loại xe việt dã, có khả năng di chuyển tốt trên nhiều địa hình khác nhau.

Limousine: Xe Limousine, đây là loại xe sang trọng cỡ lớn thường dùng để đưa đón hành khách.

Pickup truck: Xe bán tải, xe là một chiếc xe hạng nhẹ bao gồm cabin kín và một khu vực phía sau để hàng hóa có thể làm dạng mở hoặc đóng.

Truck: Xe tải, xe có động cơ khỏe dùng để chuyên chở các loại hàng hóa và được tối ưu hóa để di chuyển đường dài.

Nắm được phân loại các loại xe rất quan trọng
Nắm được phân loại các loại xe rất quan trọng

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô về các bộ phận xe ô tô

Trên mỗi chiếc xe đều có rất nhiều bộ phận và việc biết được tên gọi chính xác cực kỳ quan trọng đối với các kỹ sư tương lai. Sau đây là những từ vựng cực kỳ cần thiết mà bạn nên biết:

Headlight: Đèn xe

Speedometer: Đồng hồ đo tốc độ

Steering Wheel: Tay lái

Turn signal: Đèn báo rẽ

Tire: Lốp xe

Windshield: Kính chắn gió

Wiper: Thanh gạt nước

Rear window : Cửa sổ sau

Side mirror có nghĩa là gương chiếu hậu
Side mirror có nghĩa là gương chiếu hậu

Trunk: Cốp xe

Exhaust pipe: Ống xả khói

Transmission: Hộp số

Spark plugs: Bugi đánh lửa

Gas tank: Bình xăng

Jumper cables: Dây mồi khởi động

Radiator: Bộ tản nhiệt

Air filter: Màng lọc khí

Fuel injection system: Hệ thống phun xăng

Radiator hose : Ống nước tản nhiệt

Alternator: Máy phát điện

Horn: Còi

Heater : Hệ thống sưởi

Handbrake: Phanh tay

Nếu bạn cần chi tiết và đầy đủ hơn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô hãy để lại thông tin tại đây hoặc qua fanpage của chúng tôi nhé. Cao đẳng Tây Đô sẽ tặng bạn bộ từ vựng siêu chi tiết, đừng ngại, chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ để bạn có được tương lai rực rỡ nhất!